thập ngoặc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình chữ thập có các đầu cong vuông góc: "thập ngoặc" là một biểu tượng hình chữ thập với bốn cánh đều nhau, mỗi cánh cong gập vuông góc theo cùng một chiều (thường là chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ). Biểu tượng này có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, tượng trưng cho may mắn, thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa phương Đông, nhưng cũng bị biến tướng thành biểu tượng của Đức Quốc xã trong thế kỷ 20.
- Vật thể có hình dạng như vậy: "thập ngoặc" cũng dùng để chỉ bất kỳ vật nào mang hình dạng chữ thập với các đầu cong, như một số loại đồ trang trí hoặc biểu tượng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong Phật giáo, thập ngoặc là biểu tượng của sự may mắn. (Hình chữ thập cong này mang ý nghĩa tích cực trong tín ngưỡng phương Đông.)
- Họa tiết thập ngoặc xuất hiện trên nhiều di tích cổ ở Ấn Độ. (Hình vẽ chữ thập có đầu cong được tìm thấy trong các công trình kiến trúc xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thập ngoặc ngoặc": một biến thể hiếm gặp, nhấn mạnh tính chất cong gập của hình chữ thập.
- Biểu tượng thập ngoặc ngoặc thường được khắc trên các bức tường đền chùa. (Hình chữ thập với các đầu cong rõ nét thường thấy trong trang trí tôn giáo.)
"chữ thập ngoặc": cách gọi khác của "thập ngoặc", nhấn mạnh hình dạng chữ thập.
- Chữ thập ngoặc là một trong những biểu tượng cổ xưa nhất của loài người. (Hình chữ thập có đầu cong đã tồn tại từ thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
Chữ thập (danh từ): hình hai đường thẳng cắt nhau vuông góc, không có đầu cong.
- Chữ thập đỏ là biểu tượng của y tế. (Hình thập tự đơn giản được dùng trong lĩnh vực cứu trợ.)
Hình ngoặc (danh từ): hình dạng cong, uốn lượn.
- Những đường ngoặc trên họa tiết này rất tinh xảo. (Các đường cong được tạo ra rất tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ vạn: tên gọi phổ biến khác của "thập ngoặc" trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là trong Phật giáo.
- Chữ vạn thường được vẽ trên ngực tượng Phật. (Biểu tượng thập ngoặc xuất hiện trong hình ảnh tôn giáo.)
- Swastika: tên gọi quốc tế (từ tiếng Phạn), thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- Thập ngoặc ngoặt: cách nói nhấn mạnh hình dạng cong gập của biểu tượng.
- Biểu tượng thập ngoặc ngoặt này đã bị hiểu sai trong lịch sử. (Hình chữ thập cong bị lạm dụng vào mục đích chính trị.)